越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“hợp đồng lao động” (1)
hợp đồng lao động

英语
名labor contract
Hủy hợp đồng lao động
cancel the labor contract
相关词“hợp đồng lao động” (0)
未找到相关词。
短语“hợp đồng lao động” (2)
Hủy hợp đồng lao động
cancel the labor contract
hợp đồng lao động
employment contract
